se confiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Sống giam hãm, sống tách biệt: Hành động tự cách ly, tự cô lập bản thân trong một không gian hạn chế, thườngnơicủa mình.
    • Tự hạn chế, tự thu mình: Hành động tự giới hạn bản thân trong một phạm vi, một lĩnh vực, một vai trò hoặc một cách suy nghĩ cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Pendant la pandémie, il a se confiner chez lui pendant plusieurs semaines. (Trong đại dịch, anh ấy đã phải sống giam hãmnhà trong nhiều tuần.)
    • Elle se confine dans son bureau pour travailler. ( ấy tự cách ly trong văn phòng của mình để làm việc.)
    • Il ne faut pas se confiner dans des idées préconçues. (Không nên tự hạn chế mình trong những ý tưởng định kiến.)
    • L'artiste refuse de se confiner dans un seul style. (Nghệ sĩ từ chối việc tự giới hạn bản thân trong một phong cách duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se confiner à quelque chose": Tự giới hạn vào một cái gì đó (một nguyên tắc, một thói quen, một lĩnh vực).

    • Il se confine à une interprétation très stricte du règlement. (Anh ấy tự giới hạn vào một cách diễn giải rất nghiêm ngặt của quy định.)
  • "se confiner dans le silence": Tự thu mình trong im lặng, không chịu lên tiếng hoặc bày tỏ ý kiến.

    • Face aux critiques, il a préféré se confiner dans le silence. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã chọn cách tự thu mình trong im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Confinement (danh từ, giống đực): Sự giam hãm, sự cách ly; thời kỳ phong tỏa, giãn cách xã hội.

    • Le confinement a été une épreuve difficile pour beaucoup. (Thời kỳ giãn cáchmột thử thách khó khăn đối với nhiều người.)
  • Confiner (động từ, ngoại động): Giáp ranh, tiếp giáp; (nghĩa bóng) gần như, suýt nữa.

    • Sa tristesse confine au désespoir. (Nỗi buồn của anh ấy gần nhưtuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • S'isoler: Tự cô lập, tự tách biệt.
  • Se cloîtrer: Tự nhốt mình (như trong tu viện), tự giam mình.
  • Se renfermer: Tự khép kín, tự thu mình (về mặt tinh thần hoặc tình cảm).
  • Se restreindre à: Tự hạn chế vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với giới từ như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Se confiner dans sa tour d'ivoire: Tự giam mình trong tháp ngà (chỉ việc sống tách biệt với thực tế, với xã hội, chỉ quan tâm đến thế giới riêng của mình).
    • Le chercheur se confine dans sa tour d'ivoire et ignore les problèmes pratiques. (Nhà nghiên cứu tự giam mình trong tháp ngà phớt lờ những vấn đề thực tiễn.)
tự động từ
  1. sống giam hãm, sống tách biệt
    • Se confiner chez soi
      sống giam hãmnhà
  2. tự hạn chế
    • Se confiner dans un rôle
      tự hạn chế trong một vai trò